Cấu hình IP tĩnh (hay static IP) trên Ubuntu là kiến thức cơ bản mà các quản trị viên cần nắm được. Trong bài viết này iNET sẽ hướng dẫn các bạn cách sử dụng Netplan để cấu hình IP tĩnh với Ubuntu 22.

1. Hướng dẫn cấu hình IP tĩnh sử dụng Netplan 

- Bước 1: Xác định card mạng cần cấu hình

ip link

Ví dụ:

root@localhost:~# ip link
1: lo: <LOOPBACK,UP,LOWER_UP> mtu 65536 qdisc noqueue state UNKNOWN mode DEFAULT group default qlen 1000
    link/loopback 00:00:00:00:00:00 brd 00:00:00:00:00:00
2: eth0: <BROADCAST,MULTICAST,UP,LOWER_UP> mtu 1500 qdisc mq state UP mode DEFAULT group default qlen 1000
    link/ether 00:0c:29:93:ee:fa brd ff:ff:ff:ff:ff:ff
    altname enp3s0
    altname ens160

Card mạng cần cấu hình là eth0

- Bước 2: Cấu hình IP tĩnh trong Netplan

File cấu hình sẽ nằm trong thư mục /etc/netplan có đuôi là .yaml

root@localhost:~# cd /etc/netplan/
root@localhost:/etc/netplan# ls -la
total 12
drwxr-xr-x   2 root root 4096 Jan  8 11:17 .
drwxr-xr-x 106 root root 4096 Jan  8 10:17 ..
-rw-r--r--   1 root root  291 Jan  8 11:17 99-eth0-static.yaml

Mở file cấu hình 99-eth0-static.yaml để thiết lập IP

network:
  version: 2
  ethernets:
    eth0: #Tên card mạng
      dhcp4: false
      addresses:
        - 103.56.161.10/24 # Thay IP tĩnh của bạn và subnet mask
      gateway4: 103.56.161.254 # Địa chỉ IP gateway
      nameservers:
        addresses:
          - 8.8.8.8 # DNS chính
          - 1.1.1.1 # DNS phụ

- Bước 3: Kích hoạt file cấu hình

root@fastnetmon:~# netplan apply

- Bước 4: Kiểm tra kết nối mạng

Kiểm tra IP đã được cấu hình trên card mạng chưa

root@localhost:~# ip a
1: lo: <LOOPBACK,UP,LOWER_UP> mtu 65536 qdisc noqueue state UNKNOWN group default qlen 1000
    link/loopback 00:00:00:00:00:00 brd 00:00:00:00:00:00
    inet 127.0.0.1/8 scope host lo
       valid_lft forever preferred_lft forever
    inet6 ::1/128 scope host
       valid_lft forever preferred_lft forever
2: eth0: <BROADCAST,MULTICAST,UP,LOWER_UP> mtu 1500 qdisc mq state UP group default qlen 1000
    link/ether 00:0c:29:93:ee:fa brd ff:ff:ff:ff:ff:ff
    altname enp3s0
    altname ens160
    inet 103.56.161.10/24 brd 103.56.161.255 scope global eth0
       valid_lft forever preferred_lft forever
    inet6 fe80::20c:29ff:fe93:eefa/64 scope link
       valid_lft forever preferred_lft forever

Kiểm tra kết nối đến gateway:

root@localhost:~# ping 103.56.161.10
PING 103.56.161.10 (103.56.161.10) 56(84) bytes of data.
64 bytes from 103.56.161.10: icmp_seq=1 ttl=64 time=0.017 ms
64 bytes from 103.56.161.10: icmp_seq=2 ttl=64 time=0.021 ms
64 bytes from 103.56.161.10: icmp_seq=3 ttl=64 time=0.018 ms
64 bytes from 103.56.161.10: icmp_seq=4 ttl=64 time=0.021 ms
64 bytes from 103.56.161.10: icmp_seq=5 ttl=64 time=0.020 ms
^C
--- 103.56.161.10 ping statistics ---
5 packets transmitted, 5 received, 0% packet loss, time 4095ms
rtt min/avg/max/mdev = 0.017/0.019/0.021/0.001 ms

2. Lời kết

Việc cấu hình IP tĩnh trên Ubuntu 22 không chỉ giúp bạn quản lý mạng một cách hiệu quả hơn mà còn nâng cao tính ổn định cho các dịch vụ mạng mà bạn đang sử dụng.

Qua các bước hướng dẫn chi tiết, bạn đã biết cách thực hiện "Cấu hình IP tĩnh trên Ubuntu 22" đơn giản và nhanh chóng. Hãy đảm bảo rằng bạn kiểm tra lại cấu hình của mình để đảm bảo mọi thứ hoạt động như mong đợi. Nếu gặp phải bất kỳ vấn đề nào, đừng ngần ngại tham khảo tài liệu hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ từ cộng đồng. Chúc bạn thành công trong việc quản lý mạng của mình!