Socket là gì? Cách thức hoạt động của Socket và Websocket
Trong lĩnh vực lập trình và phát triển phần mềm, việc truyền tải dữ liệu giữa các hệ thống là một yếu tố quan trọng, đặc biệt khi ứng dụng yêu cầu giao tiếp liên tục và thời gian thực. Một trong những công nghệ giúp thực hiện điều này là Socket. Socket là một công cụ mạnh mẽ cho phép các ứng dụng giao tiếp với nhau qua mạng, sử dụng giao thức TCP/IP hoặc UDP.
Vậy Socket hoạt động như nào? hãy cùng với helpdesk.inet.vn cùng tìm hiểu nhé
1. Socket là gì?
Socket là một giao diện phần mềm cung cấp phương thức chuẩn để kết nối và trao đổi dữ liệu giữa hai thực thể trong mạng máy tính. Nó hoạt động như một điểm cuối trong giao tiếp, hỗ trợ các giao thức như TCP và UDP, cho phép các ứng dụng truyền thông tin qua mạng, bao gồm cả mạng nội bộ (LAN) và Internet.

2. Có các loại socket nào?
Ở phần trên chúng ta có thể thấy về Socket là gì rồi? Tiếp theo ta Có thể kể đến một số loại Socket như:
- Stream Socket (TCP Socket):
- Giao thức: Sử dụng TCP.
- Đặc điểm: Đảm bảo truyền dữ liệu đáng tin cậy, có thứ tự và không mất mát. Thích hợp cho các ứng dụng cần kết nối liên tục, như trình duyệt web, ứng dụng chat.
- Datagram Socket (UDP Socket):
- Giao thức: Sử dụng UDP.
- Đặc điểm: Không đảm bảo độ tin cậy và thứ tự của dữ liệu. Thích hợp cho các ứng dụng cần tốc độ cao hơn và có thể chấp nhận mất mát dữ liệu, như video streaming hoặc trò chơi trực tuyến.
- Raw Socket:
- Giao thức: Cho phép truy cập trực tiếp vào các giao thức mạng, thường được sử dụng để phát triển các ứng dụng mạng cấp thấp.
- Đặc điểm: Có thể gửi và nhận các gói dữ liệu mà không cần sử dụng các giao thức TCP hoặc UDP. Thích hợp cho các ứng dụng như quét mạng hoặc phân tích gói.
- Unix Domain Socket:
- Giao thức: Không sử dụng IP.
- Đặc điểm: Dùng để giao tiếp giữa các tiến trình trên cùng một máy tính. Thường nhanh hơn so với socket mạng vì không cần qua stack mạng.
3. Tại sao cần sử dụng Socket?
Việc sử dụng Socket có ưu điểm rất lớn đó là nó có thể tương thích với hầu hết các hệ điều hành, từ Windows, Linux cho đến Mac OS X… Ngoài ra, Socket còn có thể kết hợp được với rất nhiều ngôn ngữ lập trình như: C, C++, Java, Visual Basic, Visual C++… Có thể thấy rằng socket phù hợp để sử dụng ở mọi điều kiện cũng như hoàn cảnh khác nhau.
Đặc biệt là lập trình viên có thể chạy song song nhiều socket trong cùng một lúc. Điều này giúp rút ngắn thời gian và tăng hiệu suất hoạt động.
4. Socket hoạt động như thế nào?
Socket hoạt động theo mô hình Client-Server, dựa trên giao thức mạng như TCP hoặc UDP, để thực hiện giao tiếp giữa hai thực thể trên mạng.
Socket = Địa chỉ IP + Số Port
Port ở đây chính là port logic của máy tính(16 bits = 65535 ports).
Socket hoạt động ở tầng 4 của mô hình OSI (Transport layer)

Nói tóm tắt thì chúng sẽ hoạt động theo cơ chế như sau:
- Phía Server:
- Tạo socket và gán nó với một địa chỉ IP và cổng cụ thể.
- Đặt socket vào chế độ lắng nghe để chờ kết nối từ client.
- Chấp nhận kết nối khi client gửi yêu cầu.
- Phía Client:
- Tạo socket và gửi yêu cầu kết nối tới địa chỉ IP và cổng của server.
- Giao tiếp:
- Sau khi kết nối được thiết lập, hai bên sử dụng socket để trao đổi dữ liệu (gửi và nhận).
- Kết thúc:
- Khi hoàn thành, cả hai bên đóng socket để giải phóng tài nguyên.
5. Websocket là gì?
WebSocket là một giao thức mạng cho phép giao tiếp hai chiều (full-duplex) giữa client (thường là trình duyệt web) và server qua một kết nối TCP duy nhất. Nó được thiết kế để hoạt động trên một cổng duy nhất (thường là cổng 80 cho HTTP hoặc cổng 443 cho HTTPS), giúp giảm độ trễ và tài nguyên so với các phương pháp truyền tải dữ liệu truyền thống (như HTTP).
Với nhiều ưu điểm có thể kể đến như:
- Giao tiếp thời gian thực:WebSocket cho phép truyền tải dữ liệu ngay lập tức khi có thay đổi, phù hợp cho các ứng dụng cần giao tiếp liên tục như chat, trò chơi trực tuyến, hoặc ứng dụng tài chính (giám sát chứng khoán, tỷ giá tiền tệ).
- Tiết kiệm băng thông và tài nguyên:
Vì kết nối WebSocket được duy trì mở suốt phiên làm việc, không cần phải thiết lập lại kết nối nhiều lần như với HTTP, giảm thiểu độ trễ và tiết kiệm tài nguyên hệ thống.
- Không cần yêu cầu lại từ client:
Sau khi kết nối WebSocket được thiết lập, server có thể gửi dữ liệu đến client bất cứ lúc nào mà không cần client phải yêu cầu.
- Độ trễ thấp:
Với WebSocket, dữ liệu được truyền tải ngay lập tức khi có thay đổi, giảm độ trễ so với các giao thức yêu cầu nhiều vòng trao đổi như HTTP.
6. Cách thức hoạt động của Websocket?
- Khởi tạo Kết nối:
Yêu cầu từ Client: Client gửi một yêu cầu HTTP đến server với header đặc biệt Upgrade: websocket để yêu cầu nâng cấp kết nối từ HTTP sang WebSocket.
- Chấp nhận Kết nối:
Phản hồi từ Server: Nếu server hỗ trợ WebSocket, nó sẽ phản hồi với mã trạng thái 101 (Switching Protocols), xác nhận rằng kết nối đã được nâng cấp thành công.
- Kết nối Hoạt động:
Kết nối Mở: Sau khi kết nối được thiết lập, một kênh truyền thông liên tục được mở giữa client và server, cho phép cả hai bên gửi và nhận dữ liệu mà không cần thiết lập lại kết nối.
- Gửi và Nhận Dữ liệu:
Gửi Thông điệp: Client và server có thể gửi thông điệp (tin nhắn) ở định dạng văn bản hoặc nhị phân qua kết nối mở, với độ trễ rất thấp.
Nhận Thông điệp: Bên nhận có thể xử lý dữ liệu ngay lập tức khi nó đến mà không cần yêu cầu thêm.
- Kết thúc Kết nối:
Đóng Kết nối: Khi không còn cần thiết, một bên (client hoặc server) có thể gửi một thông điệp đóng (close frame) để yêu cầu kết thúc kết nối. Bên kia sẽ phản hồi và đóng kết nối.
6. Cuối cùng
Trên đây là bài viết của mình về "Socket là gì? Cách thức hoạt động của Socket và Websocket" - qua đây có thể sẽ giúp các bạn hiểu được thêm về Socket là gì và kể cả về websocket nữa. Nếu bài viết chưa đủ ý các bạn có thể cmt xuống phía dưới để mình bổ sung nhé.