Tên miền tiếng Anh là gì?
Đây là câu hỏi của rất nhiều người muốn tìm hiểu và tra cứu tư liệu về tên miền tiếng Anh là gì?. Ok bài viết này helpdesk.inet.vn sẽ giúp các bạn tìm hiểu nhé.
1. Tên miền tiếng Anh là gì?

Như trên hình, tên miền tiếng Anh là "Domain" - /dəˈmeɪn/. Tên miền là một phần của địa chỉ mạng Internet dùng để xác định một trang web hay một dịch vụ trực tuyến khác.
Cụ thể, tên miền đại diện cho một địa chỉ dễ nhớ được dịch thành một địa chỉ IP (Internet Protocol) cụ thể, giúp máy tính có thể hiểu và giao tiếp với máy chủ mạng. Một tên miền thường bao gồm hai phần: phần tên và phần top-level domain (TLD). Phần tên thường là tên của tổ chức, doanh nghiệp, hoặc một cá nhân, trong khi phần TLD thường là các phần mở rộng như .com, .org, .net, .gov, .edu, .vn, vv.
Ví dụ
Với địa chỉ hoặc tên Internet , tên miền hoặc tên miền là vị trí của một trang web . Ví dụ: tên miền "google.com" trỏ đến địa chỉ IP "216.58.216.164". Nói chung, việc nhớ tên miền sẽ dễ dàng hơn là nhớ một chuỗi số dài. Tên miền chứa tối đa sáu mươi ba ký tự, với tối thiểu một ký tự và được nhập sau giao thức trong URL, như trong ví dụ sau.
2. Một số thuật ngữ liên quan đến tên miền?
- DNS: DNS là viết tắt của "Domain Name System" (Hệ thống Tên Miền). Đây là một hệ thống quản lý tên miền được sử dụng trên Internet để ánh xạ các tên miền (ví dụ: example.com) thành các địa chỉ IP (ví dụ: 192.0.2.1). DNS giúp máy tính hiểu được địa chỉ của một trang web khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt,
- Khóa tên miền (Registry Lock) là dịch vụ bảo vệ tên miền của bạn an toàn tuyệt đối, tránh khỏi những nguy cơ và tác động không mong muốn làm thay đổi, ảnh hưởng tới hoạt động của tên miền.
Mọi tác động hoặc thay đổi thông tin liên quan đến tên miền của bạn đều được chứng thực và thực hiện thủ công bởi nhà đăng ký tên miền (registrar) và đơn vị quản lý tên miền (registry).
- ICANN: ICANN là viết tắt của Tổ chức Internet Assigned Names and Numbers (Tổ chức Quản lý Tên và Số của Internet). ICANN chịu trách nhiệm quản lý hệ thống tên miền quốc tế (như các tên miền có đuôi .com, .org, .net) và cung cấp chứng chỉ cho các tổ chức hoặc cá nhân để đăng ký và sử dụng các tên miền này.
- Registrant: Registrant là thuật ngữ được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức đã đăng ký một tên miền. Registrant là chủ sở hữu hợp pháp của tên miền và chịu trách nhiệm về việc duy trì và quản lý nó, bao gồm cập nhật thông tin liên lạc và gia hạn đăng ký.
- Registrar(Nhà đăng ký tên miền): Registrar là tổ chức hoặc cá nhân được ủy quyền đăng ký và quản lý tên miền cho người dùng.
- Registry lock: Registry lock là dịch vụ bảo mật cao cấp được cung cấp bởi registry và registrar để bảo vệ tên miền khỏi các cuộc tấn công mạng và truy cập trái phép bằng cách khóa tên miền và yêu cầu xác nhận nghiêm ngặt cho bất kỳ thay đổi nào.
- WHOIS: WHOIS là hệ thống tra cứu thông tin về chủ sở hữu và quản lý tên miền hoặc địa chỉ IP trên Internet.
- Hoѕting: Hosting là dịch vụ cung cấp không gian lưu trữ trên máy chủ để đặt trang web hoặc ứng dụng trực tuyến.
3. Kết luận:
Trên đây là định nghĩa về: Tên miền tiếng Anh là gì? - hy vọng bài viết đã đem đến cho các bạn kiến thức bổ ích.