upload.png

1. Giới thiệu

SiteOps là plugin quản trị tổng hợp dành cho WordPress, giúp gom các nhu cầu vận hành phổ biến vào một nơi: tối ưu hiệu năng, tăng cường bảo mật, cấu hình SMTP, quản lý dung lượng, kiểm tra môi trường máy chủ và sao lưu cấu hình.

2. SiteOps dùng để làm gì?

SiteOps phù hợp cho:

- Quản trị viên website muốn gom nhiều công cụ vận hành về một plugin duy nhất.
- Kỹ thuật viên cần kiểm tra nhanh tình trạng website, email, dung lượng và môi trường hosting.
- Đơn vị bàn giao website muốn có sẵn bộ công cụ quản trị cơ bản cho khách hàng.

Các nhóm chức năng chính:

- Tối ưu tốc độ website.
- Bảo mật khu vực đăng nhập và các điểm dễ bị khai thác.
- Cấu hình gửi mail SMTP.
- Chèn script tiện ích và bật một số công cụ frontend.
- Theo dõi dung lượng wp-content và Database.
- Nhập/xuất cấu hình giữa các website.
- Theo dõi cập nhật plugin, theme, WordPress và trạng thái môi trường.
- Xem nhanh thông số máy chủ.


upload.png

3. Cách truy cập plugin

Sau khi cài đặt và kích hoạt:

1. Vào menu SiteOps trong trang quản trị WordPress.
2. Chọn từng mục ở sidebar để mở tính năng tương ứng.

Các mục hiện có:

- Dashboard
- Tối ưu & Bảo mật
- Cấu hình SMTP
- Tiện ích Website
- Quản lý Dung lượng
- Nhập/Xuất Cấu hình
- Bảo trì & Cập nhật
- Thông số Server

4. Tổng quan Dashboard

upload.png

Dashboard là màn hình theo dõi nhanh toàn hệ thống. Tại đây người dùng có thể xem:

- Điểm sức khỏe website.
- Tình trạng bảo mật hiện tại.
- Dung lượng website.
- Trạng thái SMTP.
- Trạng thái tối ưu tự động.
- Các khối tóm tắt về môi trường máy chủ.

Dashboard phù hợp để kiểm tra nhanh sau khi cài plugin hoặc sau khi bàn giao website.

5. Tối ưu & Bảo mật

 

upload.png

Mục này gồm 3 tab chính:

- Tăng Tốc Website
- Bảo Mật & Tường Lửa
- Quét Mã Độc

5.1. Tăng Tốc Website

Chức năng:

- Dọn bản nháp bài viết (revisions).
- Dọn bình luận spam hoặc trong thùng rác.
- Dọn transient hết hạn.
- Bật Lazy Load ảnh.
- Giới hạn số revision WordPress lưu lại.
- Tắt Heartbeat API để giảm tải tài nguyên.
- Cho phép tải lên file SVG an toàn hơn.

Cách dùng:

1. Vào SiteOps > Tối ưu & Bảo mật > Tăng Tốc Website.
2. Chọn các mục dọn rác muốn chạy.
3. Bấm Chạy dọn dẹp.
4. Với các tùy chọn tối ưu nâng cao, bật/tắt theo nhu cầu rồi lưu cấu hình.

Lưu ý:

- Tắt Heartbeat có thể ảnh hưởng một số plugin cần đồng bộ thời gian thực trong admin.
- SVG là định dạng nhạy cảm, chỉ nên dùng khi thực sự cần.

5.2. Bảo Mật & Tường Lửa


upload.png

Chức năng:

- Đổi đường dẫn đăng nhập bằng từ khóa bí mật.
- Tắt chỉnh sửa code trong Dashboard.
- Tắt XML-RPC.
- Bật Google reCAPTCHA ở màn hình đăng nhập.
- Giới hạn số lần đăng nhập sai theo IP.

Cách dùng:

1. Vào SiteOps > Tối ưu & Bảo mật > Bảo Mật & Tường Lửa.
2. Bật từng lớp bảo vệ theo nhu cầu.
3. Nếu bật Đổi đường dẫn đăng nhập, bắt buộc nhập từ khóa đăng nhập bí mật trước khi lưu.
4. Nếu bật reCAPTCHA, bắt buộc nhập đầy đủ Site Key và Secret Key.

Lưu ý rất quan trọng:

- Nếu dùng tính năng đổi đường dẫn đăng nhập, cần lưu lại từ khóa bí mật ở nơi an toàn.
- Nếu quên từ khóa đăng nhập, phải xóa option so_sec_login_key trong database để vào lại wp-login.php.
- reCAPTCHA chỉ hoạt động khi website có thể kết nối tới dịch vụ Google.

5.3. Quét Mã Độc


upload.png

Chức năng:

- Quét file PHP trong mã nguồn WordPress.
- Phân tích dữ liệu liên quan trong database để tìm dấu hiệu shell, backdoor hoặc mã bất thường.

Cách dùng:

1. Vào SiteOps > Tối ưu & Bảo mật > Quét Mã Độc.
2. Chạy quét thủ công.
3. Xem kết quả và rà kỹ trước khi xử lý.

Lưu ý:

- Quét mã độc là bước hỗ trợ phát hiện rủi ro, không thay thế hoàn toàn việc audit bảo mật chuyên sâu.
- Với website lớn, thời gian quét có thể lâu hơn.

6. Cấu hình SMTP

Mục này dùng để cấu hình gửi mail từ website qua SMTP thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hàm mail mặc định của hosting.

SiteOps hỗ trợ:

- Gmail SMTP
- SMTP tùy chỉnh
- Gửi email kiểm tra
- Nhật ký gửi mail
- Ép From Name và From Email

6.1. Cấu hình Gmail SMTP

upload.png

1. Vào SiteOps > Cấu hình SMTP.
2. Chọn tab Gmail.
3. Nhập email Gmail và App Password.
4. Thiết lập tên người gửi nếu cần.
5. Bật/tắt ép email gửi và tên gửi.
6. Lưu cấu hình.
7. Gửi mail test để kiểm tra.

6.2. Cấu hình SMTP tùy chỉnh

upload.png

1. Mở tab SMTP Tùy chỉnh.
2. Nhập Host, Port, tài khoản email và mật khẩu.
3. Chọn cổng phù hợp:
   - 465 thường dùng cho SSL
   - 587 thường dùng cho TLS
   - 25 chỉ nên dùng khi nhà cung cấp SMTP cho phép
4. Lưu cấu hình.
5. Gửi mail test.

Lưu ý:

- Không nên bật cùng lúc nhiều plugin SMTP khác nhau.
- Nếu đang dùng plugin như WP Mail SMTP, nên tắt plugin đó trước để tránh xung đột.
- Nhật ký SMTP có thể chứa email người nhận, tiêu đề mail và trạng thái gửi; cần cân nhắc về dữ liệu cá nhân.

7. Tiện ích Website

Mục này gồm 2 tab:

- Tiện Ích & Script
- Nút Liên Hệ Nổi

7.1. Tiện Ích & Script


upload.png

Chức năng:

- Chèn script vào Header.
- Chèn script vào Footer.
- Chống copy nội dung.
- Bật chế độ bảo trì.
- Đổi logo trang đăng nhập.
- Xem và xóa nhanh nội dung error_log.

Cách dùng:

1. Vào SiteOps > Tiện ích Website > Tiện Ích & Script.
2. Dán mã vào Header hoặc Footer nếu cần chèn tracking, chat widget hoặc mã xác minh.
3. Bật các tính năng như chống copy, chế độ bảo trì hoặc logo đăng nhập.
4. Lưu cấu hình.

Lưu ý:

- Chỉ quản trị viên có quyền phù hợp mới nên chèn script tùy chỉnh.
- Chế độ bảo trì sẽ chặn khách truy cập thường, nhưng quản trị viên vẫn vào được website.
- Tính năng chống copy có thể ảnh hưởng trải nghiệm người dùng trên một số website nội dung.

7.2. Nút Liên Hệ Nổi

upload.png


Chức năng:

- Nút gọi điện thoại
- Nút Zalo
- Nút Messenger

Cách dùng:

1. Vào SiteOps > Tiện ích Website > Nút Liên Hệ Nổi.
2. Nhập số điện thoại, ID/Zalo link hoặc link Messenger.
3. Lưu cấu hình.
4. Kiểm tra ngoài frontend để xác nhận nút hiển thị đúng.

8. Quản lý Dung lượng

Mục này gồm 2 tab:

- Dung Lượng Chi Tiết
- File Cỡ Lớn (>50 MB)

8.1. Dung Lượng Chi Tiết

upload.png


Chức năng:

- Thống kê dung lượng wp-content.
- Thống kê dung lượng Database.
- Hiển thị tỷ trọng của plugins, themes, uploads và phần còn lại trong wp-content.
- Hiển thị top plugin, top theme, top thư mục uploads và top mục khác trong wp-content.
- Hiển thị top bảng database theo dung lượng.

Cách dùng:

1. Vào SiteOps > Quản lý Dung lượng > Dung Lượng Chi Tiết.
2. Bấm Làm mới để quét lại dữ liệu khi cần.
3. Quan sát các thanh dung lượng và các nhóm chi tiết bên dưới.

Giải thích phần trăm:

- % trong khu vực wp-content là tỷ trọng của từng mục trong riêng wp-content.
- % trong khu vực Database là tỷ trọng của từng bảng trong riêng Database.
- Đây không phải phần trăm dung lượng tổng của hosting hoặc ổ đĩa máy chủ.

8.2. File Cỡ Lớn (>50 MB)

upload.png

Chức năng:

- Quét các file có kích thước lớn hơn 50 MB.
- Gợi ý các file dạng backup, log hoặc file nặng.
- Cho phép chọn và xóa file ngay trong giao diện.

Cách dùng:

1. Vào SiteOps > Quản lý Dung lượng > File Cỡ Lớn (>50 MB).
2. Chờ plugin quét danh sách file lớn.
3. Kiểm tra kỹ từng file trước khi xóa.
4. Chọn file cần xóa và xác nhận.

Lưu ý:

- Không xóa nếu chưa chắc file đó là file tạm, backup cũ hoặc file không còn dùng.
- Nên sao lưu website trước khi xóa các file lớn không rõ nguồn gốc.

9. Nhập/Xuất Cấu hình

upload.png


Mục này giúp sao lưu và di chuyển cấu hình giữa các website đang dùng SiteOps.

Chức năng:

- Xuất cấu hình sang JSON.
- Nhập cấu hình từ JSON.
- Khôi phục toàn bộ cài đặt về mặc định.

Cách dùng:

9.1. Xuất cấu hình

1. Vào SiteOps > Nhập/Xuất Cấu hình.
2. Sao chép hoặc tải xuống đoạn JSON được tạo sẵn.
3. Lưu file đó để dùng ở website khác.

9.2. Nhập cấu hình

1. Dán JSON đã xuất từ website khác vào ô nhập.
2. Bấm Nhập Cấu Hình.
3. Kiểm tra lại từng màn cấu hình sau khi nhập.

9.3. Khôi phục mặc định

1. Bấm Khôi phục mặc định.
2. Xác nhận thao tác.

Lưu ý:

- Một số dữ liệu nhạy cảm không được xuất kèm, ví dụ mật khẩu SMTP hoặc secret key bảo mật.
- Tác vụ khôi phục mặc định không thể hoàn tác.

10. Bảo trì & Cập nhật


upload.png

Mục này dùng để theo dõi sức khỏe vận hành và cập nhật hệ thống.

Chức năng:

- Chấm điểm sức khỏe cơ bản của website.
- Kiểm tra WordPress, PHP, SSL, WP_DEBUG, DISALLOW_FILE_EDIT.
- Liệt kê plugin cần cập nhật.
- Liệt kê theme cần cập nhật.
- Hỗ trợ cập nhật plugin trực tiếp trong giao diện.

Cách dùng:

1. Vào SiteOps > Bảo trì & Cập nhật.
2. Xem danh sách các vấn đề cần lưu ý.
3. Rà các mục môi trường để biết website đang thiếu gì.
4. Cập nhật plugin hoặc theme nếu cần.

Lưu ý:

- Việc nâng PHP không bắt buộc phải làm ngay; cần kiểm tra tương thích plugin/theme trước.
- Nên backup trước khi cập nhật hàng loạt trên website production.

11. Thông số Server

upload.png


Mục này dùng để lấy nhanh thông tin môi trường hosting hoặc VPS.

Thông tin hiển thị:

- Web Server
- Phiên bản PHP
- Phiên bản MySQL/MariaDB
- Dung lượng Database
- PHP Memory Limit
- Max Execution Time
- Max Input Vars
- Upload / Post Max Size
- Danh sách PHP Extensions đang bật


12. Một số lưu ý vận hành

- SiteOps là plugin quản trị hệ thống, nên chỉ cấp quyền cho người có quyền quản trị.
- Trước khi bật các lớp bảo mật liên quan tới đăng nhập, nên kiểm tra trên môi trường staging hoặc ghi chú thông tin khôi phục.
- Trước khi cập nhật plugin/theme hoặc xóa file dung lượng lớn, nên có bản sao lưu gần nhất.
- Khi chèn script vào Header/Footer, chỉ dùng mã từ nguồn đáng tin cậy.
- Nếu website đang dùng plugin có chức năng trùng lặp với SiteOps, nên rà lại để tránh chồng chéo.